ASSESSMENT #12 — Đánh giá tăng sắc tố: đó là nám, PIH hay tổn thương khác?

ASSESSMENT #12 — Đánh giá tăng sắc tố: đó là nám, PIH hay tổn thương khác?

→ Melasma / PIH / Lentigines

Khi nhìn thấy một vùng da nâu sẫm hơn, phản ứng rất thường gặp là:

“Đó là nám.”

Nhưng tăng sắc tố không phải một chẩn đoán duy nhất.

Một vùng màu nâu trên da có thể là:

Melasma
PIH — Post-inflammatory Hyperpigmentation
Solar Lentigines
Freckles
Drug-induced pigmentation
Nevus / melanocytic lesion
hoặc một số tổn thương khác.

DermNet cũng liệt kê PIH, solar lentigo, các lentigines khác, tăng sắc tố do thuốc và một số melanocytic lesions trong chẩn đoán phân biệt của melasma. (DermNet®)

Vì vậy:

PIGMENT ≠ MELASMA


1. BƯỚC ĐẦU TIÊN: ĐỪNG GỌI TÊN QUÁ SỚM

Khi đánh giá một vùng tăng sắc tố, hãy bắt đầu bằng:

WHAT?

Đó là dạng tổn thương gì?

WHERE?

Nằm ở đâu?

WHEN?

Xuất hiện từ bao giờ?

WHY?

Có yếu tố kích hoạt nào trước đó?

HOW?

Màu sắc, hình dạng và phân bố thế nào?

Sau đó mới đặt câu hỏi:

MELASMA? PIH? LENTIGO? OR SOMETHING ELSE?


2. MELASMA LÀ GÌ?

Melasma là một rối loạn tăng sắc tố thường gặp, biểu hiện bằng các mảng tăng sắc tố màu nâu đến nâu-xám, chủ yếu ở vùng da phơi sáng, đặc biệt là mặt.

Các vùng thường gặp:

  • Trán.

  • Má.

  • Môi trên.

  • Mũi.

  • Cằm.

Một đặc điểm quan trọng là:

MELASMA THƯỜNG CÓ TÍNH ĐỐI XỨNG

và biểu hiện thành các mảng hơn là những đốm sắc tố riêng lẻ. (DermNet®)


3. MELASMA KHÔNG CHỈ DO “NẮNG”

Ánh sáng mặt trời là một yếu tố quan trọng.

Nhưng melasma có thể liên quan đến nhiều yếu tố:

  • UV exposure.

  • Visible light.

  • Hormonal factors.

  • Pregnancy.

  • Một số thuốc.

  • Stress.

  • Yếu tố di truyền/cơ địa.

AAD ghi nhận ánh nắng, thai kỳ, thuốc tránh thai và stress có thể liên quan đến việc khởi phát hoặc làm melasma rõ hơn. (American Academy of Dermatology)

Vì vậy:

“Tôi không đi nắng nhiều” không đủ để loại trừ melasma.


4. PIH LÀ GÌ?

PIH — Post-inflammatory Hyperpigmentation

là tình trạng tăng sắc tố xuất hiện sau một quá trình viêm hoặc tổn thương da.

Ví dụ:

Mụn

↓

Viêm

↓

Mụn lành

↓

Để lại vùng thâm

Đó có thể là PIH.

PIH cũng có thể xuất hiện sau:

  • Dermatitis.

  • Tổn thương nhiệt.

  • Ma sát.

  • Một số thủ thuật.

  • Các tình trạng viêm da khác.

(DermNet®)


5. CÂU HỎI QUAN TRỌNG NHẤT KHI NGHI PIH

Hãy hỏi:

“Trước khi vùng nâu này xuất hiện, ở đó có viêm hoặc tổn thương gì không?”

Nếu câu trả lời là:

CÓ

Ví dụ:

Mụn → viêm → lành → thâm

thì PIH trở thành một khả năng rất đáng xem xét.

Đặc điểm quan trọng của PIH là sắc tố thường nằm đúng tại vị trí của tổn thương viêm trước đó. (DermNet®)


6. PIH KHÁC MELASMA Ở ĐIỂM NÀO?

MELASMA

Thường:

  • Có tính đối xứng.

  • Phân bố theo vùng.

  • Chủ yếu ở mặt.

  • Liên quan nhiều đến yếu tố ánh sáng và các trigger khác.

  • Có xu hướng mạn tính/tái phát.

PIH

Thường:

  • Có tiền sử viêm/tổn thương trước đó.

  • Phân bố theo đúng vùng đã bị tổn thương.

  • Có thể xuất hiện sau acne hoặc dermatitis.

  • Màu có thể từ nâu đến nâu-đen. (DermNet®)


7. LENTIGINES LÀ GÌ?

Lentigo là một tổn thương sắc tố dạng:

Flat / slightly raised + well-defined pigmented lesion

Một dạng rất thường gặp là:

SOLAR LENTIGO

hay còn gọi là:

Sun spot / Age spot

Solar lentigines liên quan đến phơi nhiễm UV mạn tính và thường xuất hiện ở những vùng phơi sáng. (DermNet®)


8. SOLAR LENTIGO TRÔNG KHÁC MELASMA

Solar lentigo thường là:

  • Một hoặc nhiều đốm.

  • Ranh giới khá rõ.

  • Hình tròn hoặc oval.

  • Màu tương đối đồng nhất.

  • Vàng-nâu đến nâu sẫm.

  • Có thể từ vài mm đến vài cm.

  • Thường nằm ở vùng phơi sáng.

Trong khi melasma thường tạo thành:

PATCHES

hơn là những đốm riêng biệt.

(DermNet®)


9. MỘT CÁCH NHỚ RẤT DỄ

MELASMA

PATCH

Mảng.

PIH

PREVIOUS INFLAMMATION

Có viêm trước đó.

LENTIGO

SPOT

Đốm sắc tố rõ ràng.

Đây chỉ là một framework giáo dục để định hướng quan sát, không thay thế chẩn đoán da liễu.


10. ĐỪNG NHẦM FRECKLES VỚI LENTIGINES

Freckles — Ephelides thường:

  • Nhỏ.

  • Liên quan đến ánh nắng.

  • Có thể đậm hơn vào mùa nắng.

  • Có thể mờ đi khi giảm phơi sáng.

Trong khi lentigines, đặc biệt solar lentigines:

thường tồn tại quanh năm và có xu hướng bền vững hơn. (DermNet®)


11. PHÂN BỐ LÀ MỘT “MANH MỐI” RẤT QUAN TRỌNG

Hãy nhìn:

SYMMETRY

Đối xứng?

LOCATION

Trán? Má? Môi trên? Tay?

PATTERN

Mảng hay đốm?

BORDER

Rõ hay không rõ?

UNIFORMITY

Màu đồng nhất hay nhiều màu?

Đây là những thông tin rất quan trọng khi đánh giá một tổn thương sắc tố.


12. MELASMA THƯỜNG CÓ “PATTERN”

Ví dụ:

Centrofacial

  • Trán.

  • Má.

  • Mũi.

  • Môi trên.

  • Cằm.

Hoặc:

Malar

Chủ yếu vùng má.

Hoặc:

Mandibular

Vùng hàm.

Phân bố và pattern là một phần quan trọng của clinical assessment.


13. PIH THƯỜNG CÓ “HISTORY”

Ví dụ:

Tháng 1

Có acne viêm ở má.

Tháng 2

Mụn hết.

Tháng 3

Còn vùng nâu đúng vị trí cũ.

Đây là một câu chuyện rất phù hợp với:

POST-INFLAMMATORY HYPERPIGMENTATION

Không phải cứ tăng sắc tố vùng má là melasma.


14. LENTIGO THƯỜNG CÓ “LESION”

Ví dụ:

Một người có:

5 đốm nâu

riêng biệt:

  • Trên mu bàn tay.

  • Trên gò má.

  • Trên thái dương.

Các đốm:

  • Ranh giới rõ.

  • Màu tương đối đồng nhất.

  • Tồn tại lâu dài.

Pattern này gợi ý nhiều hơn đến:

LENTIGINES

đặc biệt nếu nằm ở vùng phơi sáng. (DermNet®)


15. MỘT ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG: ĐỘ SÂU SẮC TỐ

Không phải tất cả sắc tố đều nằm cùng một lớp.

Có thể có:

EPIDERMAL PIGMENT

hoặc:

DERMAL PIGMENT

hoặc:

MIXED

Trong melasma, đánh giá độ sâu sắc tố có thể hỗ trợ định hướng điều trị. AAD cho biết Wood's lamp hoặc dermatoscope có thể giúp bác sĩ đánh giá sắc tố nằm sâu đến đâu. (American Academy of Dermatology)


16. TẠI SAO ĐỘ SÂU QUAN TRỌNG?

Vì:

“Nâu” không nói cho chúng ta biết sắc tố nằm ở đâu.

Hai vùng có cùng màu:

Brown

nhưng cơ chế và độ sâu khác nhau.

Do đó:

COLOR ≠ DEPTH

Đây là một trong những lý do không nên lựa chọn treatment chỉ dựa vào màu sắc nhìn bằng mắt thường.


17. WOOD'S LAMP VÀ DERMOSCOPY CÓ THỂ HỖ TRỢ

Trong đánh giá chuyên môn:

WOOD'S LAMP

có thể hỗ trợ quan sát mức độ biểu hiện của sắc tố.

DERMOSCOPY

có thể cung cấp thêm thông tin về:

  • Pattern sắc tố.

  • Border.

  • Cấu trúc.

  • Các đặc điểm gợi ý tổn thương khác.

AAD ghi nhận bác sĩ có thể sử dụng Wood's lamp hoặc dermatoscope khi đánh giá melasma; DermNet cũng ghi nhận dermoscopy hỗ trợ chẩn đoán lentigines. (American Academy of Dermatology)


18. “MELASMA” KHÔNG PHẢI LÀ CHẨN ĐOÁN CHO MỌI VÙNG NÂU

Đây là sai lầm rất phổ biến trong thẩm mỹ.

Một khách hàng nói:

“Tôi bị nám.”

Nhưng khi khám có thể là:

  • PIH sau acne.

  • Solar lentigines.

  • Freckles.

  • Seborrhoeic keratosis.

  • Drug-induced pigmentation.

  • Melanocytic lesion.

  • Một tình trạng khác.

Vì vậy:

ASSESS FIRST

rồi mới:

LABEL


19. ĐẶC BIỆT CẨN THẬN VỚI MỘT TỔN THƯƠNG ĐƠN ĐỘC

Một mảng tăng sắc tố:

Một bên.

Đơn độc.

Không đối xứng.

Màu không đồng nhất.

Bờ bất thường.

Đang thay đổi.

không nên đơn giản gọi là:

“Nám.”

Một số tổn thương ác tính, bao gồm melanoma, có thể giống solar lentigo hoặc các tổn thương sắc tố lành tính ở giai đoạn đầu. DermNet khuyến cáo cảnh giác với tổn thương có đặc điểm không điển hình hoặc thay đổi. (DermNet®)


20. ABCDE VẪN CÓ GIÁ TRỊ KHI ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG SẮC TỐ

Đặc biệt với một tổn thương đơn độc:

A — Asymmetry

Không đối xứng.

B — Border

Bờ bất thường.

C — Color

Nhiều màu/không đồng nhất.

D — Diameter

Kích thước đáng chú ý.

E — Evolution

Thay đổi theo thời gian.

Đặc biệt:

EVOLUTION

là dấu hiệu không nên bỏ qua.

DermNet nhấn mạnh thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc là những đặc điểm đáng lưu ý khi đánh giá tổn thương sắc tố. (DermNet®)


21. “ĐEN HƠN” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA “NÁM NẶNG HƠN”

Một lentigo có thể:

rất đậm màu

nhưng là một tổn thương riêng biệt.

Một melasma có thể:

nhạt hơn

nhưng diện tích lớn và tái phát dai dẳng.

Do đó:

INTENSITY

không phải yếu tố duy nhất.

Cần đánh giá:

Type + Pattern + Distribution + Depth + History


22. PIH CŨNG KHÔNG CHỈ ĐẾN TỪ MỤN

PIH có thể xuất hiện sau:

  • Acne.

  • Eczema/dermatitis.

  • Viêm da.

  • Bỏng.

  • Ma sát.

  • Một số thủ thuật.

  • Các tình trạng viêm khác.

(DermNet®)

Vì vậy khi thấy một vùng nâu:

Hỏi về lịch sử viêm trước đó.

Đây có thể là câu hỏi có giá trị hơn việc hỏi:

“Bạn dùng serum gì?”


23. PROCEDURE-RELATED PIH RẤT QUAN TRỌNG TRONG THẨM MỸ

Một người có:

Laser

↓

Peel

↓

Microneedling

↓

Viêm

↓

Tăng sắc tố

Nếu không khai thác tiền sử procedure:

Có thể đánh giá sai nguyên nhân.

Đặc biệt ở những người có nguy cơ PIH cao, việc kiểm soát viêm và photoprotection sau thủ thuật rất quan trọng.


24. “NÁM” CÓ THỂ BỊ LÀM NẶNG BỞI IRRITATION

Đây là điểm rất quan trọng khi xây dựng routine.

Nếu da có pigmentation:

↓

Dùng quá nhiều Active.

↓

Irritation.

↓

Inflammation.

↓

Pigment có thể trở nên khó kiểm soát hơn.

Vì vậy:

PIGMENT MANAGEMENT ≠ MAXIMUM EXFOLIATION


25. TẠI SAO BARRIER VẪN QUAN TRỌNG?

Chúng ta đã có:

Assessment #06

Barrier function.

Assessment #07

Barrier damage.

Assessment #08

Sensitive vs irritated.

Assessment #09

Tolerance.

Assessment #10

Active overload.

Bây giờ đến pigmentation.

Nếu một bệnh nhân có:

Melasma + irritated skin

thì chiến lược không thể giống:

Melasma + stable barrier.


26. ĐÂY LÀ LÝ DO KHÔNG NÊN “TẨY NÁM” QUÁ MỨC

Một số người nghĩ:

“Da càng bong càng hết nám.”

Nhưng mục tiêu không phải:

MORE PEELING

mà là:

CONTROL PIGMENT WITHOUT CREATING MORE INFLAMMATION

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng trong quản lý tăng sắc tố.


27. MELASMA THƯỜNG CẦN QUẢN LÝ LÂU DÀI

Melasma có thể:

  • Kéo dài nhiều năm.

  • Tái phát.

  • Đậm hơn khi phơi sáng.

  • Cần duy trì photoprotection.

AAD nhấn mạnh rằng melasma có thể dai dẳng và việc chống nắng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát và ngăn tái phát. (American Academy of Dermatology)

Vì vậy:

Melasma không nên được tiếp cận như một “vết nám cần xóa trong vài tuần”.


28. PHOTOPROTECTION KHÔNG CHỈ LÀ SPF

Với melasma, photoprotection cần được xem như:

DAILY STRATEGY

Bao gồm:

  • Broad-spectrum sunscreen.

  • Đủ lượng.

  • Thoa lại khi cần.

  • Hạn chế phơi nắng trực tiếp.

  • Mũ/nón.

  • Bóng râm.

AAD cũng đề cập sunscreen chứa iron oxides trong bối cảnh melasma, vì visible light có thể góp phần làm sắc tố rõ hơn. (American Academy of Dermatology)


29. SOLAR LENTIGO LẠI CÓ CÂU CHUYỆN KHÁC

Solar lentigo liên quan đến:

CUMULATIVE UV EXPOSURE

Thường gặp ở:

  • Mặt.

  • Mu bàn tay.

  • Cẳng tay.

  • Các vùng phơi sáng khác.

Và thường là những tổn thương:

DISCRETE

rõ ràng hơn melasma. (DermNet®)


30. SOLAR LENTIGO CÓ THỂ Ở NGƯỜI TRẺ HƠN

Không nên nghĩ:

“Lentigo chỉ có ở người già.”

Solar lentigo thường liên quan đến tuổi và cumulative photodamage nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn nếu có phơi sáng đáng kể. DermNet ghi nhận chúng có thể gặp ở người trẻ hơn, đặc biệt khi có tiền sử UV exposure. (DermNet®)


31. MỘT ĐIỂM KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG

MELASMA

→ PATTERNED PATCHES

PIH

→ SITE OF PREVIOUS INFLAMMATION

SOLAR LENTIGO

→ DISCRETE SUN-EXPOSED SPOTS

Đây là ba “visual clues” rất hữu ích.


32. BẢNG SO SÁNH NHANH

 MELASMAPIHSOLAR LENTIGO
Hình tháiMảngMảng/đốm tại vị trí viêmĐốm/mảng rõ
Phân bốThường đối xứng trên mặtTheo vùng tổn thương trước đóVùng phơi sáng
Tiền sử viêmKhông bắt buộcThường cóKhông
UVTrigger quan trọngCó thể làm đậmNguyên nhân chính
PatternCentrofacial/malar/mandibularTheo tổn thươngRời rạc
Diễn biếnMạn tính/tái phátCó thể mờ dầnThường tồn tại lâu
Đánh giáClinical ± Wood's lamp/dermoscopyHistory + clinical examClinical ± dermoscopy

(American Academy of Dermatology)


33. MỘT CÂU HỎI RẤT GIÁ TRỊ

Khi gặp pigmentation:

“Vùng này có từng bị mụn, viêm, trầy xước hoặc treatment gây viêm trước đây không?”

Nếu:

CÓ

→ PIH cần được xem xét.

Nếu:

KHÔNG

nhưng:

đối xứng + mảng + facial pattern

→ melasma trở thành khả năng đáng xem xét.

Nếu:

đốm đơn độc + rõ bờ + vùng phơi sáng

→ nghĩ đến lentigo và các chẩn đoán phân biệt.


34. MỘT CÂU HỎI KHÁC: “CÓ ĐỐI XỨNG KHÔNG?”

Đối xứng hai bên:

→ hỗ trợ pattern của melasma.

Không đối xứng:

→ cần đánh giá rộng hơn.

Đặc biệt:

Một tổn thương đơn độc không điển hình không nên mặc định là melasma.


35. MỘT CÂU HỎI KHÁC: “MẢNG HAY ĐỐM?”

PATCH

→ nghĩ nhiều hơn đến melasma hoặc PIH tùy history.

SPOT

→ nghĩ nhiều hơn đến lentigo/freckle hoặc một tổn thương sắc tố khu trú.

Nhưng:

Hình thái chỉ là một phần của diagnosis.

Không được dùng một đặc điểm đơn độc để kết luận.


36. MỘT CÂU HỎI KHÁC: “CÓ THAY ĐỔI KHÔNG?”

Nếu một tổn thương:

  • To lên.

  • Đổi màu.

  • Bờ thay đổi.

  • Xuất hiện nhiều màu.

  • Chảy máu.

  • Loét.

  • Ngứa/đau mới xuất hiện.

→ không nên chỉ xử lý như pigmentation thẩm mỹ.

DermNet khuyến cáo đánh giá chuyên môn đối với những tổn thương sắc tố không điển hình hoặc có thay đổi đáng ngờ; có thể cần dermoscopy hoặc sinh thiết tùy trường hợp. (DermNet®)


37. ĐÂY LÀ MỘT “RED FLAG”

ONE LESION

  •  

ASYMMETRY

  •  

MULTIPLE COLORS

  •  

IRREGULAR BORDER

  •  

EVOLUTION

=

REFER

Không nên:

Laser ngay.

Không nên:

Peel ngay.

Không nên:

Bôi whitening treatment ngay.

Mà trước tiên:

DIAGNOSE


38. TẠI SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG TRONG THẨM MỸ?

Vì một số tổn thương sắc tố có thể trông giống:

“Đốm nâu do nắng.”

Nhưng thực tế có thể là một tổn thương cần chẩn đoán khác.

Solar lentigo lành tính có thể giống một số tổn thương ác tính sắc tố; khi có nghi ngờ, DermNet khuyến nghị dermoscopy và/hoặc biopsy tùy tình huống. (DermNet®)

Do đó:

NOT EVERY BROWN SPOT SHOULD BE TREATED WITH LASER


39. ĐỪNG QUÊN DRUG-INDUCED PIGMENTATION

Một số thuốc có thể liên quan đến tăng sắc tố.

Vì vậy history nên bao gồm:

MEDICATIONS

đặc biệt khi:

  • Pigmentation xuất hiện tương đối đột ngột.

  • Pattern không điển hình.

  • Không có tiền sử acne/viêm.

  • Không phù hợp với melasma/lentigo thông thường.

DermNet liệt kê drug-induced hyperpigmentation trong differential diagnosis của melasma. (DermNet®)


40. “NÁM” VÀ “PIH” CÓ THỂ CÙNG TỒN TẠI

Đây là một điểm thực tế.

Một người có:

MELASMA

nhưng đồng thời:

ACNE

Sau đó acne viêm:

→ PIH.

Kết quả:

Melasma + PIH

cùng tồn tại.

Vì vậy không phải lúc nào cũng chỉ có:

Một chẩn đoán duy nhất.


41. TƯƠNG TỰ: MELASMA + LENTIGINES

Một người có:

Mảng melasma

  •  

đốm solar lentigines

đồng thời.

Nếu chỉ gọi tất cả:

“Nám”

thì assessment sẽ không chính xác.


42. ĐÓ LÀ LÝ DO “PIGMENT MAP” RẤT HỮU ÍCH

Có thể lập bản đồ:

ZONE 1

Forehead

ZONE 2

Malar cheeks

ZONE 3

Upper lip

ZONE 4

Chin

ZONE 5

Hands

Sau đó ghi:

Patch / Spot / Post-inflammatory

Điều này giúp phân biệt:

Patterned pigmentation

với:

Discrete lesions


43. ĐỪNG CHỈ CHỤP ẢNH “TRƯỚC – SAU”

Trong assessment pigmentation, ảnh baseline rất quan trọng.

Nên cố gắng giữ:

  • Ánh sáng tương tự.

  • Góc chụp tương tự.

  • Khoảng cách tương tự.

  • Không makeup.

  • Không filter.

Mục tiêu:

Theo dõi evolution chính xác hơn.


44. TẠI SAO PHẢI GHI LẠI TRƯỚC KHI TREATMENT?

Vì nếu sau 3 tháng:

“Nám có đỡ không?”

mà không có baseline tốt:

→ đánh giá rất chủ quan.

Có thể theo dõi:

AREA

Diện tích.

INTENSITY

Độ đậm.

DISTRIBUTION

Phân bố.

NUMBER OF LESIONS

Số đốm.

PIH

Thâm sau viêm.

NEW LESIONS

Tổn thương mới.


45. MỘT SAI LẦM KHÁC: CHỈ NHÌN MÀU

Pigmentation assessment không chỉ là:

“Nâu đậm hay nâu nhạt?”

Mà:

COLOR + PATTERN + LOCATION + HISTORY + DEPTH

Đây mới là assessment có giá trị.


46. ĐÁNH GIÁ TĂNG SẮC TỐ NÊN ĐI THEO 7 BƯỚC

01 — TYPE

Patch hay spot?

↓

02 — DISTRIBUTION

Đối xứng hay khu trú?

↓

03 — HISTORY

Có viêm trước đó?

↓

04 — TRIGGER

UV? Hormonal? Procedure? Drug?

↓

05 — DEPTH

Epidermal / dermal / mixed?

↓

06 — EVOLUTION

Ổn định hay thay đổi?

↓

07 — DIFFERENTIAL

Melasma / PIH / Lentigo / Other?


47. SAU ĐÓ MỚI ĐẾN TREATMENT

Đây là logic rất quan trọng:

ASSESS

↓

CLASSIFY

↓

IDENTIFY TRIGGER

↓

STABILIZE SKIN

↓

TREAT PIGMENT

↓

PREVENT RECURRENCE

Không phải:

PIGMENT → LASER


48. MELASMA: MỤC TIÊU KHÔNG CHỈ LÀ “XÓA”

Với melasma, mục tiêu là:

REDUCE PIGMENT

  •  

CONTROL TRIGGERS

  •  

PREVENT RECURRENCE

  •  

MAINTAIN

AAD nhấn mạnh rằng điều trị melasma thường cần phối hợp photoprotection với thuốc bôi và đôi khi procedure; kết quả có thể cần nhiều tháng và melasma có thể tái phát. (American Academy of Dermatology)


49. PIH: MỤC TIÊU ĐẦU TIÊN LÀ NGĂN VIÊM TIẾP DIỄN

Nếu PIH đến từ acne:

ACNE CONTROL

↓

INFLAMMATION CONTROL

↓

PIGMENT MANAGEMENT

Nếu vẫn còn:

Acne → inflammation → PIH

thì chỉ tập trung làm sáng:

không giải quyết được nguồn tạo sắc tố.


50. LENTIGO: ĐỪNG QUÊN CHẨN ĐOÁN TRƯỚC

Với một đốm sắc tố khu trú:

Clinical exam

  •  

Dermoscopy khi cần

↓

Confirm diagnosis

rồi mới cân nhắc treatment.

Nếu có atypical features:

Refer / biopsy khi phù hợp.

(DermNet®)


51. MỘT FRAMEWORK RẤT DỄ NHỚ

PATCH → HISTORY → PATTERN → DEPTH → DIFFERENTIAL

PATCH

Mảng hay đốm?

HISTORY

Có viêm trước đó?

PATTERN

Đối xứng hay khu trú?

DEPTH

Sắc tố ở lớp nào?

DIFFERENTIAL

Melasma / PIH / Lentigo / Other?


52. ĐẶT BÊN CẠNH ASSESSMENT #11

ASSESSMENT #11 — ACNE

Lesion type

→ Comedones / Papules / Pustules / Nodules

↓

Severity

ASSESSMENT #12 — PIGMENTATION

Pigment pattern

→ Melasma / PIH / Lentigines / Other

↓

Distribution + history + depth + evolution

Hai bài này đều có một nguyên tắc chung:

DON'T TREAT THE LABEL.

ASSESS THE ACTUAL LESION.


53. CÔNG THỨC ASSESSMENT #12

LOOK

Mảng hay đốm?

↓

MAP

Nằm ở đâu?

↓

ASK

Có viêm trước đó?

↓

IDENTIFY

Melasma / PIH / Lentigo?

↓

ASSESS

Depth + severity + evolution.

↓

EXCLUDE

Tổn thương không điển hình?

↓

PLAN

Treatment + photoprotection + prevention.


54. KẾT LUẬN

Không phải mọi vùng da nâu đều là:

MELASMA

Hãy phân biệt:

MELASMA

Patterned facial patches
Thường đối xứng, liên quan nhiều đến ánh sáng và các trigger khác.

PIH

Pigment after inflammation
Xuất hiện tại vị trí của tổn thương viêm trước đó.

LENTIGINES

Discrete pigmented spots
Thường rõ ranh giới và liên quan đến phơi sáng, đặc biệt với solar lentigines. (DermNet®)

Và quan trọng nhất:

Một tổn thương sắc tố đơn độc, không điển hình hoặc đang thay đổi không nên được mặc định là nám.

ASSESS → CLASSIFY → EXCLUDE → TREAT

Bởi vì:

PIGMENT MANAGEMENT STARTS WITH CORRECT DIAGNOSIS.

Healthy Skin Starts With Science.

← Bài trước Bài sau →
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên

Bình luận

KHOA HỌC DA LIỄU TỪ HOA KỲ Fanpage