Vì sao cùng một hoạt chất nhưng hai sản phẩm cho cảm giác khác nhau?

Vì sao cùng một hoạt chất nhưng hai sản phẩm cho cảm giác khác nhau?

→ Active giống nhau không có nghĩa là sản phẩm giống nhau

Khi lựa chọn skincare, một trong những cách so sánh phổ biến nhất là nhìn vào tên hoạt chất và nồng độ.

Ví dụ:

Niacinamide 10%

Hai sản phẩm cùng ghi:

Niacinamide 10%

nhưng khi sử dụng, một sản phẩm có thể:

  • Mỏng nhẹ.

  • Thấm nhanh.

  • Gần như không dính.

Trong khi sản phẩm khác:

  • Đặc hơn.

  • Có cảm giác ẩm hơn.

  • Hơi dính.

  • Để lại một lớp màng trên da.

Vậy tại sao?

Câu trả lời nằm ở:

FORMULATION

Hoạt chất chỉ là một phần của sản phẩm.


1. CÙNG ACTIVE ≠ CÙNG FORMULA

Một sản phẩm skincare không chỉ gồm active.

Có thể hình dung:

ACTIVE

  •  

VEHICLE

  •  

SOLVENT

  •  

EMULSIFIER

  •  

HUMECTANT

  •  

EMOLLIENT

  •  

THICKENER

  •  

PRESERVATIVE

  •  

OTHER SUPPORTING INGREDIENTS

↓

FINAL FORMULATION

Chỉ cần thay đổi một hoặc nhiều thành phần trong hệ công thức, cảm giác sử dụng có thể thay đổi đáng kể.


2. VEHICLE LÀ MỘT YẾU TỐ QUAN TRỌNG

Ở Product Knowledge #07, chúng ta đã nói về Vehicle.

Vehicle là hệ nền giúp chứa, hòa tan hoặc phân tán các thành phần trong formulation.

Ví dụ:

Water-based

Gel

Emulsion

Cream

Oil-based

Mỗi hệ nền có thể tạo ra đặc tính khác nhau về:

  • Độ nhớt.

  • Độ lan trải.

  • Cảm giác trên da.

  • Tốc độ khô.

  • Độ bóng.

  • Độ ẩm sau khi thoa.

Vì vậy:

Cùng một active nhưng vehicle khác → trải nghiệm có thể khác.


3. SOLVENT CŨNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẢM GIÁC

Một formulation có thể sử dụng nhiều loại dung môi khác nhau.

Chúng có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng hòa tan thành phần.

  • Độ lan trên da.

  • Tốc độ bay hơi.

  • Cảm giác khô hoặc ẩm.

  • Tính chất của formulation.

Do đó, hai serum cùng chứa một active nhưng sử dụng hệ dung môi khác nhau có thể cho cảm giác rất khác.


4. HUMECTANT — THÀNH PHẦN GIỮ ẨM

Các chất hút ẩm như:

Glycerin

Propanediol

Butylene Glycol

có thể góp phần tạo cảm giác:

  • Ẩm.

  • Mượt.

  • “Plump”.

  • Hoặc hơi dính tùy nồng độ và toàn bộ formulation.

Đặc biệt:

Cảm giác dính không có nghĩa sản phẩm kém chất lượng.

Đó có thể đơn giản là kết quả của hệ humectant và các thành phần khác trong công thức.


5. EMOLLIENT ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ MƯỢT

Emollient có thể giúp tạo cảm giác:

  • Mềm.

  • Mượt.

  • Trơn.

  • Dễ tán.

Hai sản phẩm có cùng active nhưng tỷ lệ và loại emollient khác nhau sẽ có thể cho skin feel rất khác nhau.

Đây là lý do:

Ingredient list giống nhau về “active chính” chưa nói lên toàn bộ texture.


6. OCCLUSIVE CÓ THỂ TẠO LỚP MÀNG KHÁC NHAU

Một số thành phần có tính occlusive có thể giúp giảm mất nước qua da và tạo cảm giác có một lớp màng trên bề mặt.

Điều này có thể làm sản phẩm:

  • Dưỡng hơn.

  • “Khóa ẩm” hơn.

  • Có cảm giác nặng hơn.

Trong khi một formulation khác có thể hướng tới:

Lightweight skin feel

Hai sản phẩm đều có thể chứa cùng một active.


7. POLYMER VÀ THICKENER

Để tạo texture phù hợp, formulation có thể sử dụng các chất làm đặc hoặc polymer.

Chúng có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ nhớt.

  • Độ trượt.

  • Khả năng spread.

  • Cảm giác sau khi thoa.

  • Khả năng tạo màng.

Đây là một trong những lý do một serum có thể:

“trượt” rất mượt

trong khi một serum khác:

“tan” nhanh hơn trên da.


8. EMULSION CŨNG TẠO RA KHÁC BIỆT

Hai sản phẩm đều có thể là cream hoặc lotion nhưng vẫn có texture rất khác nhau.

Điều này phụ thuộc vào:

  • Tỷ lệ pha dầu/nước.

  • Loại dầu.

  • Hệ nhũ hóa.

  • Polymer.

  • Humectant.

  • Emollient.

  • Quy trình sản xuất.

Vì vậy:

“Cream” không phải là một công thức duy nhất.


9. pH CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN FORMULATION

Ở Product Knowledge #08, chúng ta đã nói về pH.

pH có thể ảnh hưởng đến:

  • Trạng thái của một số thành phần.

  • Stability.

  • Hệ bảo quản.

  • Độ nhớt của một số polymer.

  • Tính chất của formulation.

Do đó, cùng một active nhưng pH và hệ công thức khác nhau có thể tạo ra những sản phẩm khác nhau.


10. ACTIVE CÓ THỂ CÙNG TÊN NHƯNG KHÔNG HOÀN TOÀN CÙNG “FORM”

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Ví dụ:

Vitamin C

không chỉ có một dạng duy nhất.

Có thể gặp:

  • L-Ascorbic Acid.

  • Ascorbyl Glucoside.

  • Sodium Ascorbyl Phosphate.

  • Magnesium Ascorbyl Phosphate.

  • Tetrahexyldecyl Ascorbate.

Các dạng này có đặc tính hóa học và formulation khác nhau.

Do đó:

“Vitamin C” trên mặt trước bao bì chưa cho biết toàn bộ câu chuyện.


11. CÙNG ACTIVE NHƯNG DELIVERY SYSTEM KHÁC

Ở Product Knowledge #09, chúng ta đã nói về Delivery System.

Một active có thể được đưa vào formulation bằng những chiến lược khác nhau, chẳng hạn:

  • Encapsulation.

  • Liposomal systems.

  • Các hệ mang khác.

Điều này có thể ảnh hưởng đến:

  • Stability.

  • Release.

  • Distribution.

  • Skin feel.

  • Tolerance.

Vì vậy:

SAME ACTIVE ≠ SAME DELIVERY


12. CONCENTRATION CŨNG CHƯA ĐỦ

Giả sử:

Product A: Niacinamide 10%

Product B: Niacinamide 10%

Thoạt nhìn có vẻ hai sản phẩm tương đương.

Nhưng vẫn chưa biết:

  • Vehicle là gì?

  • pH bao nhiêu?

  • Humectant nào?

  • Emollient nào?

  • Polymer nào?

  • Delivery system nào?

  • Packaging ra sao?

Vì vậy:

10% CHỈ LÀ MỘT THÔNG TIN

Không phải toàn bộ formulation.


13. PACKAGING CŨNG CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TRẢI NGHIỆM

Bao bì không chỉ để “đẹp”.

Các loại packaging khác nhau có thể ảnh hưởng đến:

  • Cách lấy sản phẩm.

  • Lượng sản phẩm mỗi lần sử dụng.

  • Mức độ tiếp xúc với không khí.

  • Ánh sáng.

  • Tính tiện dụng.

Ví dụ:

Dropper

khác:

Pump

khác:

Airless pump

trong trải nghiệm sử dụng.

Packaging cũng cần phù hợp với đặc tính của formulation.


14. QUY TRÌNH SẢN XUẤT CŨNG QUAN TRỌNG

Hai công thức có vẻ giống nhau trên giấy chưa chắc tạo ra sản phẩm hoàn toàn giống nhau.

Các yếu tố như:

  • Mixing.

  • Homogenization.

  • Temperature.

  • Order of addition.

  • Processing time.

có thể ảnh hưởng đến đặc tính cuối cùng của formulation.

Đó là lý do:

FORMULA ON PAPER ≠ FINAL PRODUCT EXPERIENCE


15. SKIN FEEL KHÔNG PHẢI LÀ HIỆU QUẢ

Đây là điểm cần phân biệt rõ.

Một sản phẩm:

rất mượt

không có nghĩa chắc chắn hiệu quả hơn.

Một sản phẩm:

hơi dính

cũng không có nghĩa kém hiệu quả.

Skin feel chủ yếu liên quan đến sensory experience.

Hiệu quả lại cần được đánh giá bằng:

  • Mục tiêu sản phẩm.

  • Active.

  • Formulation.

  • Bằng chứng.

  • Khả năng sử dụng lâu dài.


16. “THẤM NHANH” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA “TỐT HƠN”

Một claim rất phổ biến:

“Thấm nhanh trong vài giây.”

Điều này có thể tạo trải nghiệm dễ chịu.

Nhưng không thể từ đó kết luận:

“Hiệu quả hơn.”

Tốc độ biến mất của sản phẩm trên bề mặt da có thể liên quan đến:

  • Bay hơi.

  • Spread.

  • Absorption.

  • Film formation.

  • Texture.

Đây là những hiện tượng khác nhau.


17. “DÍNH” CŨNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA “KÉM”

Một formulation giàu humectant có thể để lại cảm giác hơi tacky.

Điều đó không tự động có nghĩa sản phẩm:

  • Kém chất lượng.

  • Không ổn định.

  • Không hiệu quả.

Cần đánh giá trong bối cảnh toàn bộ formulation và mục tiêu sử dụng.


18. CÙNG ACTIVE — DA KHÁC NHAU — CẢM GIÁC KHÁC NHAU

Không chỉ formulation.

Người sử dụng cũng là một biến số.

Cùng một sản phẩm có thể cho cảm giác khác nhau tùy:

  • Skin type.

  • Hydration.

  • Sebum.

  • Barrier condition.

  • Climate.

  • Các sản phẩm layer trước đó.

Ví dụ:

Một serum có thể rất nhẹ trên:

Da dầu

nhưng cảm giác khác trên:

Da khô hoặc đang mất nước.


19. ROUTINE TRƯỚC ĐÓ CŨNG ẢNH HƯỞNG

Skin feel không chỉ đến từ một sản phẩm.

Ví dụ:

Cleanser

↓

Toner

↓

Serum A

↓

Serum B

↓

Moisturizer

↓

Sunscreen

Các lớp sản phẩm có thể tương tác về mặt cảm giác:

  • Tacky.

  • Pilling.

  • Heavy.

  • Slippery.

  • Greasy.

Vì vậy, một sản phẩm “không dính” khi dùng một mình vẫn có thể gây cảm giác dính khi layer với sản phẩm khác.


20. TẠI SAO HAI SẢN PHẨM CÙNG ACTIVE CÓ THỂ KHÁC NHAU?

Có thể tóm tắt:

Yếu tốCó thể ảnh hưởng đến
Active formTính chất và formulation
ConcentrationCường độ công thức
VehicleTexture & distribution
SolventSpread & skin feel
HumectantHydration & tackiness
EmollientSmoothness
OcclusiveFilm & richness
PolymerViscosity & texture
pHStability & formulation behavior
Delivery systemRelease & distribution
PackagingStability & usability
ManufacturingFinal product characteristics

Đó là lý do chỉ nhìn một active trên nhãn là chưa đủ để đánh giá sản phẩm.


21. ĐỌC INGREDIENT LIST NHƯ THẾ NÀO?

Thay vì chỉ tìm:

“Hero Ingredient”

hãy thử đọc theo 4 tầng:

TẦNG 1 — ACTIVE

Sản phẩm hướng đến mục tiêu nào?

TẦNG 2 — FORMULATION

Vehicle và các thành phần hỗ trợ là gì?

TẦNG 3 — DELIVERY

Hoạt chất được formulation như thế nào?

TẦNG 4 — EXPERIENCE

Sản phẩm cho cảm giác và khả năng sử dụng như thế nào?

↓

PRODUCT UNDERSTANDING


22. ĐỪNG SO SÁNH HAI SẢN PHẨM CHỈ BẰNG %

Ví dụ:

Serum A — Vitamin C 15%

Serum B — Vitamin C 15%

Nếu chỉ nhìn con số:

Hai sản phẩm giống nhau.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn:

Dạng Vitamin C

  •  

Vehicle

  •  

pH

  •  

Supporting ingredients

  •  

Delivery

  •  

Packaging

có thể rất khác nhau.

Do đó:

CONCENTRATION IS NOT THE WHOLE FORMULA.


23. VÌ SAO FORMULATION SCIENCE QUAN TRỌNG?

Một sản phẩm skincare tốt không đơn giản là:

“Cho thật nhiều active vào.”

Mà là bài toán cân bằng giữa:

EFFICACY

  •  

STABILITY

  •  

TOLERABILITY

  •  

SENSORY

  •  

USABILITY

Một formulation thành công cần biến một danh sách nguyên liệu thành một sản phẩm có thể sử dụng ổn định và phù hợp với mục tiêu đề ra.


24. “CẢM GIÁC KHÁC” KHÔNG CÓ NGHĨA “MỘT SẢN PHẨM TỐT, MỘT SẢN PHẨM XẤU”

Đây là điểm cuối cùng rất quan trọng.

Hai sản phẩm có thể được thiết kế theo hai hướng khác nhau.

Một sản phẩm:

Lightweight

Một sản phẩm:

Rich / nourishing

Một sản phẩm:

Fast-spreading

Một sản phẩm:

Film-forming

Không nhất thiết phải có một sản phẩm “đúng” và một sản phẩm “sai”.

Câu hỏi phù hợp hơn là:

Sản phẩm nào có formulation phù hợp với mục tiêu và người sử dụng?


25. CÓ THỂ NHÌN SKINCARE NHƯ MỘT HỆ THỐNG

Sau 10 bài Product Knowledge, chúng ta có thể xây dựng một framework đơn giản:

01 — HERO INGREDIENT

Có gì?

↓

02 — CONCENTRATION

Bao nhiêu?

↓

03 — FORM

Dạng hoạt chất nào?

↓

04 — VEHICLE

Nền gì?

↓

05 — pH

Môi trường công thức?

↓

06 — DELIVERY

Đưa hoạt chất như thế nào?

↓

07 — FORMULATION

Các thành phần phối hợp ra sao?

↓

08 — STABILITY

Sản phẩm có ổn định không?

↓

09 — TOLERANCE

Da có dung nạp không?

↓

10 — EXPERIENCE

Người dùng cảm nhận thế nào?

↓

PRODUCT PERFORMANCE

Đây là cách nhìn một sản phẩm skincare từ formulation thay vì chỉ từ marketing claim.


KẾT LUẬN

Nếu hai sản phẩm cùng chứa:

Niacinamide 10%

nhưng một sản phẩm nhẹ, một sản phẩm dính;

hoặc cùng chứa:

Vitamin C 15%

nhưng một sản phẩm khô nhanh, một sản phẩm giàu dưỡng;

điều đó hoàn toàn có thể xảy ra.

Bởi vì:

ACTIVE IS ONLY ONE PART OF THE FORMULA.

Cảm giác cuối cùng của sản phẩm được tạo nên bởi sự kết hợp của:

Active

Vehicle

Solvent

Humectant

Emollient

Polymer

pH

Delivery System

Packaging

Manufacturing

và cả đặc điểm làn da của người sử dụng.

Vì vậy, khi so sánh hai sản phẩm skincare, đừng chỉ hỏi:

“Hai sản phẩm có cùng hoạt chất không?”

Hãy hỏi:

“Hai sản phẩm có cùng formulation không?”

Bởi vì:

SAME ACTIVE.

DIFFERENT FORMULA.

DIFFERENT EXPERIENCE.

Và đó chính là lý do formulation science quan trọng trong skincare.

Healthy Skin Starts with Science.

← Bài trước Bài sau →
KHOA HỌC DA LIỄU TỪ HOA KỲ Fanpage